pierre larousse

pierre larousse

Pierre Larousse holds a large open dictionary in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pierre Larousse tên của một nhà từ điển học người Pháp, sống từ năm 1817 đến năm 1875. Ông nổi tiếng với công trình biên soạn bộ từ điển bách khoa toàn thư lớn "Grand Dictionnaire universel du XIXe siècle" (Đại từ điển bách khoa thế kỷ 19), đặt nền móng cho các ấn phẩm từ điển Larousse sau này.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Larousse legacy": di sản của Pierre Larousse, thường dùng để chỉ các ấn phẩm từ điển bách khoa thư mang tên ông.

    • The Larousse legacy continues to influence modern lexicography. (Di sản Larousse tiếp tục ảnh hưởng đến ngành từ điển học hiện đại.)
  • "Larousse dictionary": từ điển Larousse, một thương hiệu từ điển nổi tiếng của Pháp.

    • She always consults a Larousse dictionary for accurate definitions. ( ấy luôn tra từ điển Larousse để định nghĩa chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Larousse (danh từ): tên thương hiệu từ điển sách tham khảo do Pierre Larousse sáng lập.
    • Tôi đã mua một cuốn Larousse tiếng Pháp mới.
  • Laroussien (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến Pierre Larousse hoặc công trình của ông.
    • Phong cách biên soạn Laroussien rất hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà từ điển học (lexicographer): người biên soạn từ điển.
  • Nhà bách khoa thư (encyclopedist): người biên soạn bách khoa toàn thư.
  • Pierre Athanase Larousse (tên đầy đủ của ông).
Các cụm từ liên quan
  • "the Larousse method": phương pháp biên soạn từ điển của Larousse.
    • The Larousse method emphasizes clarity and comprehensiveness. (Phương pháp Larousse nhấn mạnh sự rõ ràng toàn diện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pierre larousse", đây tên riêng.)